Bản đồ địa hình vẽ hình dạng mặt đất (đồi núi, sông suối, rừng) theo đúng tỉ lệ, dành cho người đi ngoài thiên nhiên. Bản đồ đường phố ưu tiên tên đường, số nhà, giao thông trong đô thị. Bản đồ du lịch nhấn mạnh điểm tham quan và thường vẽ phóng đại, không theo tỉ lệ. Chọn sai loại bản đồ là nguyên nhân âm thầm của rất nhiều chuyến đi lạc.
Bảng so sánh nhanh
| Loại | Vẽ cái gì | Tỉ lệ | Hợp với | Hạn chế |
|---|---|---|---|---|
| Bản đồ địa hình | Đường đồng mức, sông suối, rừng, đường mòn, làng | Chính xác, thường 1:25.000 – 1:100.000 | Đi bộ đường dài, leo núi, khảo sát | Ít tên đường phố, có khi cũ |
| Bản đồ đường phố | Tên đường, số nhà, đường một chiều, công trình | Chính xác, tỉ lệ lớn | Tìm địa chỉ, đi lại trong thành phố | Gần như không có độ cao |
| Bản đồ du lịch | Điểm tham quan, khách sạn, nhà hàng | Hay không theo tỉ lệ | Biết có gì để xem | Không dùng để đo đường hay tìm lối |
| Bản đồ hành chính | Ranh giới tỉnh, xã, trung tâm hành chính | Nhỏ | Học địa lý, tra cứu đơn vị | Không giúp gì khi đi bộ |
| Bản đồ định hướng thể thao | Mọi chi tiết người chạy cần: đá, hố, độ khó xuyên rừng | Rất lớn, 1:4.000 – 1:15.000 | Thi đấu định hướng | Phủ vùng rất nhỏ |
| Hải đồ | Độ sâu, luồng lạch, đá ngầm, đèn biển | Theo chuẩn hàng hải | Đi tàu thuyền | Hầu như không vẽ đất liền |
Bản đồ địa hình: người bạn của người đi núi
Đây là loại bản đồ "đầy đủ" nhất về mặt đất. Nó do cơ quan đo đạc nhà nước lập theo chuẩn thống nhất, có lưới toạ độ, có hệ quy chiếu, có đường đồng mức với khoảng cao đều cố định. Ở Việt Nam, bản đồ địa hình quốc gia được lập theo hệ VN-2000. Ở nhiều nước châu Âu như Anh, Thụy Sĩ, bản đồ địa hình được bán rộng rãi ở hiệu sách và gần như mọi người đi bộ đều mang theo.
Điểm mạnh của bản đồ địa hình là cho biết đi có khó không: dốc bao nhiêu, qua mấy con suối, rừng hay đồi trống. Điểm yếu là dữ liệu có thể cũ, nhất là đường mòn và khu dân cư. Nhiều tờ bản đồ vùng núi xa được cập nhật thưa hơn vùng đồng bằng.
Bản đồ đường phố: thế giới của tên và số
Trong đô thị, thứ bạn cần là tên đường, hướng đánh số nhà, ngõ ngách, đường một chiều, cầu vượt. Bản đồ đường phố (giấy hay số) làm tốt việc này. Nó ít khi có độ cao, vì ở thành phố độ dốc hiếm khi quyết định lối đi.
Bẫy hay gặp: bản đồ đường phố vẽ mọi con đường như nhau, nhưng ngoài đời có đường đang thi công, đường cấm giờ, ngõ cụt chỉ người đi bộ qua được. Bản đồ số cập nhật nhanh hơn, nhưng vẫn có độ trễ.
Bản đồ du lịch: đẹp nhưng đừng tin khoảng cách
Bản đồ phát ở quầy lễ tân, bảng bản đồ ở cổng khu du lịch thường được vẽ để hấp dẫn: điểm tham quan phóng to, con đường kéo thẳng, khoảng cách bị nén lại. Nhiều bản ghi rõ "không theo tỉ lệ", nhiều bản không ghi. Bản đồ du lịch trả lời câu "ở đây có gì", không trả lời câu "đi bao xa".
Ở các khu sinh thái, vườn quốc gia, bảng bản đồ ở cổng đôi khi xoay hướng theo chiều người đứng xem chứ không theo hướng bắc. Nhìn mũi tên chỉ bắc trên bảng trước khi đối chiếu.
Ảnh vệ tinh: không phải bản đồ
Ảnh vệ tinh trên các ứng dụng cho thấy mặt đất y như thật, rất hữu ích để nhìn trước địa hình. Nhưng nó có ba hạn chế lớn. Một, ảnh có thể chụp từ vài năm trước. Hai, nhìn từ trên xuống, rừng rậm che hết lối mòn và suối nhỏ. Ba, ảnh phẳng nên không cho thấy độ dốc — một vách đá dựng đứng nhìn từ trên xuống chỉ là một vệt tối. Dùng ảnh vệ tinh kèm bản đồ địa hình, không thay cho nó.
Bản đồ vẽ tay và bản đồ người dân chỉ
Ở vùng núi Việt Nam, nhiều khi thông tin đáng tin nhất đến từ người dân địa phương: lối tắt qua nương, đoạn suối mùa này lội được không. Bản đồ vẽ tay của họ không có tỉ lệ nhưng thường chính xác về thứ tự các mốc. Cách dùng tốt: hỏi kỹ thứ tự mốc ("qua cầu tre, rồi đến nhà văn hoá, rẽ ở cây đa"), hỏi thời gian đi thay vì số cây số, và ghi lại ngay.
Chọn bản đồ cho từng chuyến đi
- Đi phố, tìm địa chỉ: bản đồ số đường phố là đủ.
- Khu du lịch, công viên: bản đồ du lịch để biết có gì, bản đồ số để đi.
- Đi bộ trong ngày ở rừng núi: bản đồ địa hình (in hoặc tải ngoại tuyến) + ảnh vệ tinh xem trước + hỏi người địa phương.
- Đi xe đường dài: bản đồ đường bộ tỉ lệ nhỏ để thấy toàn tuyến, kèm bản đồ số để điều hướng.
- Đi thuyền, chèo kayak ven biển: hải đồ hoặc dữ liệu hàng hải chính thức, không dùng bản đồ đất liền.
Câu hỏi thường gặp
Bản đồ địa hình là gì?
Là bản đồ vẽ chính xác hình dạng mặt đất bằng đường đồng mức, kèm sông suối, rừng, đường sá, làng mạc và lưới toạ độ. Đây là loại bản đồ chuẩn cho đi bộ đường dài và leo núi.
Bản đồ du lịch có dùng để tìm đường được không?
Chỉ nên dùng để biết có điểm tham quan nào. Bản đồ du lịch thường không theo tỉ lệ, kéo thẳng đường và nén khoảng cách nên không đáng tin để đo đường hay tính giờ đi.
Ảnh vệ tinh có thay được bản đồ địa hình không?
Không hẳn. Ảnh vệ tinh có thể cũ, rừng rậm che mất lối mòn và suối, và ảnh phẳng không cho thấy độ dốc. Nên dùng kèm bản đồ địa hình.
Mua bản đồ địa hình Việt Nam ở đâu?
Bản đồ địa hình giấy không bán phổ biến ở hiệu sách như một số nước châu Âu. Nhiều người dùng lớp địa hình trên các ứng dụng bản đồ hoặc dữ liệu mở như OpenStreetMap, rồi tải ngoại tuyến hoặc in ra trước chuyến đi.
Hải đồ khác bản đồ thường thế nào?
Hải đồ vẽ độ sâu nước, luồng lạch, đá ngầm, phao và đèn biển theo chuẩn hàng hải, gần như bỏ trống đất liền. Đi thuyền phải dùng hải đồ, bản đồ đất liền không có những thông tin này.