La bàn từ tính ra đời ở Trung Hoa. Từ thời cổ, người Trung Hoa đã biết đá nam châm hút sắt và có thể chỉ hướng; đến đời Tống (thế kỷ 11), thư tịch đã mô tả rõ kim nhiễm từ dùng để chỉ hướng nam, và ghi nhận kim không chỉ đúng nam – bắc, tức đã biết đến độ lệch từ. Đầu thế kỷ 12, la bàn được ghi chép là dùng trên tàu biển. Ở châu Âu, la bàn xuất hiện trong ghi chép khoảng cuối thế kỷ 12.
Từ "tư nam" đến kim chỉ nam
Người Trung Hoa gọi dụng cụ chỉ hướng là "chỉ nam" — chỉ về phía nam — vì trong quan niệm truyền thống, phương nam là hướng chính (vua ngồi quay mặt về nam). Tiếng Việt "kim chỉ nam" bắt nguồn từ đó, và đến nay còn dùng theo nghĩa bóng là "điều dẫn đường".
Một số tư liệu thời Hán (thế kỷ 1) nhắc đến "tư nam" (司南), thường được hiểu là một chiếc thìa bằng đá nam châm đặt trên mặt đĩa phẳng, cán thìa tự xoay chỉ về phương nam. Tuy vậy, hình dạng cụ thể của tư nam và việc nó có thật sự dùng đá nam châm hay không vẫn là đề tài tranh luận trong giới sử học khoa học. Các mô hình "thìa chỉ nam" bày ở bảo tàng hiện nay phần lớn là phục dựng dựa trên cách hiểu của các nhà nghiên cứu thế kỷ 20.
Thẩm Quát và "Mộng Khê bút đàm"
Bằng chứng rõ ràng nhất đến từ Thẩm Quát (1031–1095), nhà bác học đời Bắc Tống. Trong "Mộng Khê bút đàm", ông mô tả cách dùng đá nam châm cọ vào đầu kim để kim nhiễm từ, rồi đặt kim theo nhiều cách: nổi trên mặt nước, đặt trên móng tay, trên mép bát, hoặc — cách ông cho là tốt nhất — treo bằng một sợi tơ mới không xoắn ở giữa kim. Ông ghi nhận kim "thường hơi lệch về phía đông, không chỉ đúng nam". Đây được coi là một trong những ghi chép sớm nhất trên thế giới về độ lệch từ.
Lên tàu biển
Đầu thế kỷ 12, sách "Bình Châu khả đàm" của Chu Úc ghi lại rằng người đi biển "ban đêm xem sao, ban ngày xem mặt trời, trời âm u thì xem kim chỉ nam". Đến đời Nam Tống và Nguyên, la bàn trở thành dụng cụ quen thuộc trên các thuyền buôn Trung Hoa đi khắp Đông Nam Á và Ấn Độ Dương. La bàn hàng hải Trung Hoa thường chia làm 24 hướng, đặt tên theo can chi và bát quái.
La bàn phong thuỷ: nhánh song song
Song song với la bàn đi biển, ở Trung Hoa phát triển la bàn phong thuỷ (la kinh, la bàn địa lý), dùng để xem hướng nhà, hướng mộ. Mặt la kinh có nhiều vòng đồng tâm ghi can chi, quẻ, sao… Ở Việt Nam, la kinh vẫn được các thầy địa lý dùng. Đây là dụng cụ có kim nam châm thật, nhưng phục vụ một hệ quan niệm riêng, khác với mục đích tìm đường.
La bàn ở châu Âu và thế giới Hồi giáo
| Thời gian (xấp xỉ) | Sự kiện |
|---|---|
| Thế kỷ 11 | Thẩm Quát mô tả kim nhiễm từ và độ lệch từ |
| Đầu thế kỷ 12 | Chu Úc ghi chép la bàn dùng trên tàu biển |
| Khoảng 1190 | Alexander Neckam (Anh) nhắc đến kim nam châm chỉ hướng cho thuỷ thủ — ghi chép sớm ở châu Âu |
| Thế kỷ 13 | Tư liệu tiếng Ả Rập, Ba Tư mô tả la bàn trên biển; Petrus Peregrinus (Pháp) viết chuyên luận về nam châm năm 1269 |
| Thế kỷ 14–15 | La bàn có hoa gió gắn trên đĩa xoay, phổ biến trên tàu Địa Trung Hải |
Câu hỏi la bàn châu Âu là học từ Trung Hoa qua con đường thương mại hay được phát minh độc lập vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn, vì thiếu tư liệu về con đường truyền bá. Giới sử học nhìn chung thừa nhận các ghi chép Trung Hoa là sớm nhất.
La bàn và người Việt
Với vị trí trên tuyến đường biển giữa Trung Hoa, Đông Nam Á và Ấn Độ Dương, các cảng như Vân Đồn (thời Lý – Trần), Hội An (thế kỷ 16–18) đón thuyền buôn mang theo la bàn từ nhiều nơi. Người Việt dùng từ "kim chỉ nam", "địa bàn". Trên các thuyền đánh cá ven biển, kinh nghiệm đọc trời, đọc gió vẫn là chính trong thời gian dài; la bàn trở nên phổ biến hơn với các thuyền đi xa.
Vì sao la bàn quan trọng đến vậy
Trước la bàn, người đi biển phụ thuộc vào trời quang: thấy mặt trời, thấy sao thì biết hướng; trời âm u nhiều ngày thì phải thả neo hoặc đi men bờ. La bàn cho phép giữ hướng trong mọi thời tiết, ngày cũng như đêm. Cùng với hải đồ và kỹ thuật đóng tàu, nó mở đường cho những chuyến đi biển xa hơn, đều đặn hơn — và cho cả việc vẽ bản đồ chính xác hơn trên đất liền, khi người đo đạc dùng la bàn để đo góc giữa các điểm.
Câu hỏi thường gặp
La bàn được phát minh ở đâu?
La bàn từ tính ra đời ở Trung Hoa. Thư tịch đời Tống thế kỷ 11 đã mô tả rõ kim nhiễm từ dùng để chỉ hướng, và đầu thế kỷ 12 có ghi chép la bàn dùng trên tàu biển.
Vì sao gọi là kim chỉ nam?
Vì người Trung Hoa xưa gọi dụng cụ chỉ hướng là "chỉ nam", coi phương nam là hướng chính. Tiếng Việt mượn từ này và còn dùng theo nghĩa bóng là điều dẫn đường.
Thẩm Quát là ai?
Là nhà bác học đời Bắc Tống (1031–1095), tác giả "Mộng Khê bút đàm", trong đó mô tả cách làm kim nhiễm từ và ghi nhận kim hơi lệch về phía đông, một trong những ghi chép sớm nhất về độ lệch từ.
Thìa chỉ nam thời Hán có thật không?
Tư liệu thời Hán có nhắc đến "tư nam", thường hiểu là thìa đá nam châm trên đĩa. Nhưng hình dạng cụ thể và việc có dùng đá nam châm hay không vẫn còn tranh luận; các mô hình ở bảo tàng phần lớn là phục dựng.
La bàn đến châu Âu khi nào?
Ghi chép sớm ở châu Âu là của Alexander Neckam khoảng năm 1190. Việc châu Âu học từ Trung Hoa hay phát minh độc lập vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn.